furniture maker

furniture maker

A furniture maker carefully sands a wooden chair in his workshop.

Định nghĩa

Danh từ: Thợ làm đồ nội thất, người sản xuất đồ gỗ gia dụng. "Furniture maker" chỉ một người thợ mộc chuyên chế tạo, thiết kế hoàn thiện các sản phẩm nội thất như bàn, ghế, tủ, giường.

dụ sử dụng
  • (Người thợ làm đồ nội thất đã chế tác một chiếc bàn gỗ sồi đẹp bằng tay.)
  • (Ông tôi một thợ làm đồ nội thất lành nghề trong làng.)
  • ( ấy đã thuê một thợ làm đồ nội thất địa phương để thiết kế kệ sách tùy chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master furniture maker": bậc thầy làm đồ nội thất, chỉ người tay nghề cao nhất.

    • The museum displayed works by a master furniture maker from the 18th century. (Bảo tàng trưng bày các tác phẩm của một bậc thầy làm đồ nội thất từ thế kỷ 18.)
  • "Custom furniture maker": thợ làm đồ nội thất theo yêu cầu riêng.

    • A custom furniture maker can adapt designs to fit small spaces. (Một thợ làm đồ nội thất theo yêu cầu có thể điều chỉnh thiết kế để phù hợp với không gian nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Furniture making (danh từ): nghề làm đồ nội thất.
    • He studied furniture making at a vocational school. (Anh ấy học nghề làm đồ nội thất tại một trường dạy nghề.)
  • Furniture (danh từ): đồ nội thất nói chung.
    • The room needs new furniture. (Căn phòng cần đồ nội thất mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Cabinetmaker: thợ đóng tủ, thường chỉ thợ làm đồ nội thất cao cấp.
  • Woodworker: thợ mộc nói chung (không chuyên về nội thất).
  • Joinery worker: thợ mộc chuyên ghép nối gỗ.
Các cụm từ liên quan
  • "To work as a furniture maker": làm nghề thợ làm đồ nội thất.
    • After training, she decided to work as a furniture maker. (Sau khi đào tạo, ấy quyết định làm nghề thợ làm đồ nội thất.)
  • "Furniture maker's workshop": xưởng của thợ làm đồ nội thất.
    • The furniture maker's workshop smelled of sawdust and varnish. (Xưởng của thợ làm đồ nội thất mùi mùn cưa dầu bóng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "furniture maker", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về nghề mộc: - "Measure twice, cut once": đo hai lần, cắt một lầnnói sự cẩn thận trong công việc). - A good furniture maker always remembers: measure twice, cut once. (Một thợ làm đồ nội thất giỏi luôn nhớ: đo hai lần, cắt một lần.)